| Commodities - 28/05/2026 | Unit Price |
|---|---|
| Corn SA Del Jun-Jul-Aug 26 (⬇-100)
| @PM/CM Port 7,200 VNĐ/KG |
| SBM Argen Specs Del Jun-Jul-Aug 26 (⬇-100) | @PM/CM Port 11,450 VNĐ/KG |
| Feed Wheat EU/Bsea/SA
Del Jun-Jul-Aug 26 (⬇-100)
| @PM/CM Port 7,350 VNĐ/KG |
| DDGS US Del Jun-Jul-Aug 26 (⬇-100) | @HCMC Port 8,500 VNĐ/KG |
| Tỷ Giá Vietcombank - Cập nhật: 28/05/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Mã NT | Tên Ngoại Tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
| USD | đô la mỹ | 26,113 (⬇-10) | 26,143 (⬇-10) | 26,393 (⬇-0) |
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| USD chợ đen | 26,380 (⬇-100) | 26,420 (⬇-100) |
| USD Thị Trường Tự Do | ||
| Đô la Mỹ = | 25,137 (+/-) (Biên độ +/-5%: 23,880-26,393) |


