| Commodities - 10/09/2025 | Unit Price |
|---|---|
| Corn SA Del Sep (⬆+50) Del Oct-Nov (⬆+50) Del Dec-Feb 26 (⬆+50)
| @PM/CM Port 6,500 VNĐ/KG 6,600 VNĐ/KG 6,850 VNĐ/KG |
| SBM Argen Specs
Del Sep (⬆+50) Del Oct (⬆+50) Del ND (⬆+50) Del Jan-Feb 26 (⬆+50) | @PM/CM Port 9,400 VNĐ/KG 9,500 VNĐ/KG 9,600 VNĐ/KG 9,850 VNĐ/KG |
| Feed Wheat EU/Bsea/SA
Del Sep (⬆+50) Del Oct (⬆+50) Del Nov (⬇-50)
| @PM/CM Port 7,150 VNĐ/KG 7,100 VNĐ/KG 6,050 VNĐ/KG |
| DDGS US Del Sep (⬇-50) Del Oct (⬇-50) Del Nov-Dec (⬇-50) Del Jan-Feb 26 (⬇-50) | @HCMC Port 6,850 VNĐ/KG 6,850 VNĐ/KG 6,750 VNĐ/KG 6,700 VNĐ/KG |
| Tỷ Giá Vietcombank - Cập nhật: 10/09/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Mã NT | Tên Ngoại Tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
| USD | đô la mỹ | 26,162 (⬇-15) | 26,192 (⬇-15) | 26,482 (⬇-15) |
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| USD chợ đen | 26,915 (⬆+115) | 27,015 (⬆+115) |
| USD Thị Trường Tự Do | ||
| Đô la Mỹ = | 24,928 (+683) (Biên độ +/-5%: 23,682-26,174) |


